очередной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của очередной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | očerednój |
| khoa học | očerednoj |
| Anh | ocherednoy |
| Đức | otscherednoi |
| Việt | otreređnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
очередной
- (ближайший) trước mắt, cấp thiết, cấp bách.
- очередная задача — nhiệm vụ trước mắt (cấp bách, cấp thiết)
- очередные дела — những công việc cấp thiết (cấp bách, trước mắt)
- (следующий по порядку) thường kỳ, thường lệ, tiếp theo, tiếp sau.
- очередной отпуск — kỳ nghỉ phép thường lệ (thường kỳ, hàng năm)
- очередной съезд — đại hội thường kỳ
- очередная смена — ca [tiếp] sau, ca kế tiếp
- (повторяющийся) thường lệ, thường xảy ra, cơm bữa.
- очередной скандал — [một] chuyện om sòm thường lệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “очередной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)