ошеломляющий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ошеломляющий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ošelomljájuščij |
| khoa học | ošelomljajuščij |
| Anh | oshelomlyayushchi |
| Đức | oschelomljajuschtschi |
| Việt | oselomliaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ошеломляющий
- Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm điếng người, làm xửng vửng, làm cuống quít, làm bàng hoàng, làm chết điếng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ошеломляющий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)