патриархальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của патриархальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | patriarhál'nyj |
| khoa học | patriarxal'nyj |
| Anh | patriarkhalny |
| Đức | patriarchalny |
| Việt | patriarkhalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
патриархальный
- (этн.) [thuộc về] tộc trưởng, gia trưởng.
- (устарелый) lỗi thời, quá thời, cổ lỗ sĩ.
- патриархальные взгляды — những quan điểm quá thời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “патриархальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)