Bước tới nội dung

перевоспитывать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

перевоспитывать chưa h.thành

  1. Giáo dục lại, cảm hóa, cải tạo, cải tạo tư tưởng; (в плохую сторону) tác động xấu, ảnh hưởng xấu.

Tham khảo