Bước tới nội dung

перекошенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của перекошенный
Chữ Latinh
LHQ perekóšennyj
khoa học perekošennyj
Anh perekoshenny
Đức perekoschenny
Việt perecosenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

перекошенный

  1. Lệch, xiên, vênh; (потерявщий форму) bị biến dạng, méo mó; (о лице и т. п. ) méo, méo xệch.
    перекошенная избушка — [túp] nhà xiêu vẹo

Tham khảo