период

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

период

  1. Thời kỳ, thời gian, giai đoạn, chu kỳ, kỳ.
    в период чего-л. — trong thời kỳ (thời gian) của cái gì
    в течение длительного периода — trong một thời gian lâu dài
    период колебания физ. — chu kỳ dao động
  2. (геол.) Kỷ.
    грам. — câu nhiều đoạn

Tham khảo[sửa]