перо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của перо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peró |
| khoa học | pero |
| Anh | pero |
| Đức | pero |
| Việt | pero |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=пер}} перо gt (,(ед. 1b, мн. 12a ))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)