Bước tới nội dung

песенник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

песенник

  1. (певец) ca sĩ, người hát.
  2. (автор песен) người làm bài ca, tác giả bài hát, người soạn ca khúc.
  3. (сборник песен) tập bài hát, tập bài ca, tập ca khúc.

Tham khảo