Bước tới nội dung

побывать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của побывать
Chữ Latinh
LHQ pobyvát'
khoa học pobyvat'
Anh pobyvat
Đức pobywat
Việt pobyvat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

побывать chưa hoàn thành

  1. (посетить) đi thăm, đến thăm, thăm, viếng thăm.
    он побыватьал по Франции — anh ấy đã đi thăm (đã từng sang) nước Pháp
  2. (принять участвие в чём-л. ) tham gia, tham dự.
    побывать на — войне — tham gia chiến tranh, dự trận, tham chiến

Tham khảo