поверка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

поверка gc

  1. (Sự) Kiểm tra, kiểm soát, kiểm điểm, kiểm, điểm.
    поверка времени — [việc] kiểm lại giờ
  2. (перекличка) [sự] điểm danh, điểm quân số.
  3. .
    на поверка у — thật ra, thực ra, quả là

Tham khảo[sửa]