подача
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подача
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podáča |
| khoa học | podača |
| Anh | podacha |
| Đức | podatscha |
| Việt | pođatra |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подача gc
- (жалобы и т. п. ) [sự] đưa.
- подача заявления — [sự] đưa đơn xin, đệ đơn xin
- (тех.) [sự] đưa đến, giao, cấp liệu, cung cấp, tiếp, tệ.
- подача вагонов — [sự] đưa toa tàu đến, giao toa xe
- подача топлива — [sự] đưa nhiên liệu đến, tiếp tế nhiên liệu, cung cấp chất đốt
- спорт. — [sự] phát bóng, giao ban, đưa bóng, chuyền banh
- подача голоса — (при голосовании) — [sự] bỏ phiếu, bầu, đầu phiếu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подача”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)