подвал

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

подвал

  1. Tầng hầm, tầng nhà dưới mặt đất; (погреб) hầm nhà, hầm chứa.
  2. (в газете) phần cuối trang
  3. (статья) bài [ở] cuối trang.

Tham khảo[sửa]