Bước tới nội dung

подмен

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của подмен
Chữ Latinh
LHQ podmén
khoa học podmen
Anh podmen
Đức podmen
Việt pođmen
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

подмен gđ

  1. (Sự) Đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào.
  2. (на служде) [sự] tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế.

Tham khảo