Bước tới nội dung

подмен

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

подмен

  1. (Sự) Đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào.
  2. (на служде) [sự] tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế.

Tham khảo