Bước tới nội dung

покачиваться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của покачиваться
Chữ Latinh
LHQ pokáčivat'sja
khoa học pokačivat'sja
Anh pokachivatsya
Đức pokatschiwatsja
Việt pocatrivatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

покачиваться chưa hoàn thành

  1. Lắc lư, nhè nhẹ, đu đưa nhè nhẹ, là đà, hơi tròng trành, lung lay; (при ходьбе) hơi lảo đảo.
    покачиваться на волнах — hơi tròng trành trên sóng
    покачиваться в кресле — lắc lư nhè nhẹ trong chiếc ghề bành
    идти покачиваясь — đi hơi lảo đảo, hơi lảo đảo bước đi

Tham khảo