поквитаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поквитаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokvitát'sja |
| khoa học | pokvitat'sja |
| Anh | pokvitatsya |
| Đức | pokwitatsja |
| Việt | pocvitatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поквитаться Thể chưa hoàn thành
- (thông tục) Thanh toán sòng phẳng, trả hết
- ( с — Т) — (отомстить) trả thù, rửa hận, báo thù.
- я ещё с тобой поквитатьсяаюсь! — thù này thì tao còn phải trả cho mày!, tao sẽ trả thù mày
- поквитаться за свои обиды — trả thù, rửa hận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поквитаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)