положительный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

положительный

  1. (утвердительный) [tỏ rõ sự] khẳng định, đồng ý, tán thành
  2. (благоприятный) thuận lợi, thuận.
    положительный ответ — câu trả lời đồng ý
    положительный отзыв — lời nhận xét thuận lợi
  3. (хороший, оправдывающий ожидания) tốt, khả quan, tích cực.
    положительные результаты — kết quả tốt (khả quan)
    положительный герой — nhân vật tích cực (chính diện)
  4. (деловой, практический) thiết thực, thực tế.
    положительный человек — [con] người thiết thực
    мат. физ. — dương
    положительное число — số dương
    положительное электричество — điện dương
    положительная степень сравненияграм. — cấp nguyên so sánh

Tham khảo[sửa]