понос

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

понос

  1. (Chứng) Tháo dạ, đi rửa, ỉa chảy, đi té re, ỉa lỏng, lạnh bụng, lạnh dạ.

Tham khảo[sửa]