Bước tới nội dung

пористый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пористый
Chữ Latinh
LHQ póristyj
khoa học poristyj
Anh poristy
Đức poristy
Việt porixty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

пористый

  1. Thủng tổ ong, có nhiều lỗ nhỏ, có nhiều lỗ hổng, rỗ, xốp.

Tham khảo