Bước tới nội dung

походя

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

походя (thông tục)

  1. (торопливо) vội vã, vội vàng, hấp tấp
  2. (заодно) nhân thể, nhân tiện, tiện thể.

Tham khảo