предприятие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предприятие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predprijátije |
| khoa học | predprijatie |
| Anh | predpriyatiye |
| Đức | predprijatije |
| Việt | pređpriiatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
предприятие gt
- (предпринятое дело) việc định làm, công việc, việc làm, chủ trương.
- (производственное или торговое) xí nghiệp, doanh nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предприятие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)