предприятие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

предприятие gt

  1. (предпринятое дело) việc định làm, công việc, việc làm, chủ trương.
  2. (производственное или торговое) xí nghiệp, doanh nghiệp.

Tham khảo[sửa]