прелесть

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

прелесть gc

  1. (Sự, vẻ) Xinh, đẹp, xinh đẹp, duyên dáng, mỹ miều, tuyệt mỹ, tuyệt sắc, đáng yêu, khả ái.
    в знач. сказ.:
    это просто прелест! — thật là tuyệt đẹp!, đẹp thật!, tuyệt thật!
    какая прелест! — xinh đẹp thay!, đẹp biết bao!, xinh làm sao!

Tham khảo[sửa]