Bước tới nội dung

пресный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

пресный

  1. Nhạt, lạt, nhạt nhẽo, lạt lẽo, không co muối.
    пресная вода — người ngọt
  2. (перен.) Nhạt nhẽo, lạt lẽo, nhạt phèo, vô vị, nhạt như nước ốc.

Tham khảo