приблизительно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приблизительно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priblizítel'no |
| khoa học | priblizitel'no |
| Anh | priblizitelno |
| Đức | priblisitelno |
| Việt | pribliditelno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
приблизительно
- (Một cách) Áng chừng, ước chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, xấp xỉ.
- подсчитать что-л. — tính ánh chừng (ước tính, tính phỏng chừng) cái gì
- (в сочетании со словами, обознающими количество, счёт, меру) chừng, khoảng, độ, chừng độ, khoảng chừng, vào khoảng, trên dưới.
- приблизительно — 200 рублей — chừng (khoảng, khoảng chừng) 200 rúp
- приблизительно в мае — vào khoảng (vào độ) tháng năm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приблизительно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)