прибрежный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прибрежный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pribréžnyj |
| khoa học | pribrežnyj |
| Anh | pribrezhny |
| Đức | pribreschny |
| Việt | pribreginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прибрежный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прибрежный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)