приверженец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приверженец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privérženec |
| khoa học | priverženec |
| Anh | priverzhenets |
| Đức | priwerschenez |
| Việt | privergienetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
приверженец gđ
- Người nhiệt tình, người trung thành; (сторонник, последователь) người ủng hộ, môn đồ, môn sinh, đồ đệ.
- приверженец старицы — người sùng cổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приверженец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)