привычный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của привычный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privýčnyj |
| khoa học | privyčnyj |
| Anh | privychny |
| Đức | priwytschny |
| Việt | privytrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
привычный
- (вошедший в привычку) thành thói quen, thành tập quán
- (обычный) quen thuộc.
- для меня это дело привычное — việc đó đối với tôi thì quen thuộc rồi, đối với tôi thì việc đó quen thuộc lắm
- (привыкший) quen với, có thói quen, quen nết, quen thói
- (умелый) quen tay, thành thạo, thành thục.
- привычные руку — đôi tay thành thạo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “привычный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)