призвание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của призвание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prizvánije |
| khoa học | prizvanie |
| Anh | prizvaniye |
| Đức | priswanije |
| Việt | pridvaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
призвание gt
- (склонность) năng khiếu, khuynh hướng, chí hướng, thiên bẩm, khiếu.
- иметь призвание к живописи — có năng khiếu (khuynh hướng, khiếu) về hội họa
- следовать своему призванию — làm theo khuynh hướng (năng khiếu, chí hướng) của mình
- чувствовать призвание к науке — cảm thấy có năng khiếu về khoa học
- (предназначение) thiên chức, sứ mệnh.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “призвание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)