Bước tới nội dung

приподнятый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của приподнятый
Chữ Latinh
LHQ pripódnjatyj
khoa học pripodnjatyj
Anh pripodnyaty
Đức pripodnjaty
Việt pripođniaty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

приподнятый

  1. (возбуждённый) phấn khởi, tươi vui, sôi nổi, phấn chấn, rộn ràng, sảng khoái
  2. (о стиле) cao nhã, trang trọng, trang nhã.
    приподнятое настроение — tinh thần phấn khởi, khi sắc tươi vui

Tham khảo