Bước tới nội dung

приютиться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

приютиться Thể chưa hoàn thành

  1. Ở, trú ẩn, nương náu, nương thân, nương tựa, ẩn náu, nương nhờ; (пристроиться) ngồi ghé, nghỉ tạm, ở tạm; (расположиться) ẩn, nấp, núp, ẩn nấp.

Tham khảo