пробел
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пробел
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | probél |
| khoa học | probel |
| Anh | probel |
| Đức | probel |
| Việt | probel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пробел gđ
- (пропуск) chỗ trống, khoảng trống, chỗ để trống, chỗ chừa ra; полигр. khoảng cách.
- (упущение) thiếu sót, khuyết điểm, chỗ khuyết, lỗ hổng.
- восполнить пробелы — свего образования — bổ khuyết những thiếu sót trong trình độ học vấn của mình
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “пробел”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)