Bước tới nội dung

пробираться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пробираться
Chữ Latinh
LHQ probirát'sja
khoa học probirat'sja
Anh probiratsya
Đức probiratsja
Việt probiratxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

пробираться chưa hoàn thành (hoàn thành: пробраться)

  1. (с трудом) len qua, chen qua, lách qua, lách mình qua, đi xuyên qua.
    пробираться сквозь толпу — len (chen, lách, đi xuyên) qua đám đông
  2. (тайком) lẻn vào, lọt vào;
    пробраться в комнату — lên (lọt) vào buồng
    пробираться ощупью — lần mò lọt vào, mò mẫm lẻn vào

Tham khảo