Bước tới nội dung

провал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

провал

  1. (действие) [sự] sập đổ, sụp đổ, sụt đổ.
  2. (углубление почвы) chỗ đất sụt, hố sâu.
  3. (неудача) [sự] sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sản.
    потерпеть провал — bị thất bại, bị phá sản, bị sụp đổ
    провал на экзаменах — [sự] thi hỏng, thi trược, hỏng thi, trượt thi
  4. (подпольной огранизации) [sự] bị lộ, bại lộ, vỡ lở, vỡ cơ sở.
  5. (памяти) [tình trạng, sự] mất trí nhớ, kém trí nhớ.

Tham khảo

[sửa]