продолжение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của продолжение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prodolžénije |
| khoa học | prodolženie |
| Anh | prodolzheniye |
| Đức | prodolschenije |
| Việt | prođolgieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
продолжение gt
- (Sự) Tiếp tục, kế tục, làm tiếp, tiếp diễn, kéo dài.
- (часть, являющаяся продолжением) phần tiếp theo.
- продолжение следует — còn tiếp, còn nữa
- в продолжение — trong thời gian, trong vòng, trong suốt, trong, suốt
- в продолжение года — trong thời gian (trong vòng, trong) một năm
- в продолжение всей недели — trong suốt tuần lễ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “продолжение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)