продолжение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

продолжение gt

  1. (Sự) Tiếp tục, kế tục, làm tiếp, tiếp diễn, kéo dài.
  2. (часть, являющаяся продолжением) phần tiếp theo.
    продолжение следует — còn tiếp, còn nữa
    в продолжение — trong thời gian, trong vòng, trong suốt, trong, suốt
    в продолжение года — trong thời gian (trong vòng, trong) một năm
    в продолжение всей недели — trong suốt tuần lễ

Tham khảo[sửa]