продуктивный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của продуктивный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | produktívnyj |
| khoa học | produktivnyj |
| Anh | produktivny |
| Đức | produktiwny |
| Việt | prođuctivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
продуктивный
- (проводительный) có năng suất cao, có hiệu suất cao, có hiệu quả, sinh lợi.
- продуктивный труд — lao động có năng suất (hiệu suất) cao
- (о сельскохозяйственных животных):
- продуктивный скот — súc vật nuôi để lấy sản phẩm (thịt, sữa, bộ lông, v. v...)
- (лингв.) [có khả năng] tạo từ.
- продуктивный суффикт — tiếp tố tạo từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “продуктивный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)