профанация

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

профанация gc

  1. (искажение) [sự] xuyên tạc
  2. (непочтительное тоношение) [sự] bất kính, xúc phạm
  3. (опошление) [sự] dung tục hóa, tầm thường hóa, võng dụng, dùng bậy.
    профанация науки — sự xuyên tạc (tầm thường hóa) khoa học

Tham khảo[sửa]