Bước tới nội dung

пунктуальность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пунктуальность
Chữ Latinh
LHQ punktuál'nost'
khoa học punktual'nost'
Anh punktualnost
Đức punktualnost
Việt punctualnoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

пунктуальность gc

  1. (Tính, sự) Cực lỳ cẩn thận, cực kỳ chính xác, đúng từng li từng .

Tham khảo