равноценный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

равноценный

  1. (по цене) ngang giá, bằng giá, có giá trị ngang nhau.
    равноценные вещи — những đồ vật có có giá trị ngang nhau, những việc có tầm quan trọng như nhau
  2. (по качеству) tương đương, có phẩm chất ngang nhau, ngang tài ngang đức.
    равноценные работники — những cán bộ ngang tài ngang đức (cân tài cân đức)

Tham khảo[sửa]