равноценный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]ра́вный (rávnyj) + -о- (-o-) + цена́ (cená) + -ный (-nyj)
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]равноце́нный (ravnocénnyj) (so sánh hơn (по)равноце́ннее hoặc (по)равноце́нней)
- Ngang giá, bằng giá, có giá trị ngang nhau.
- равноценные вещи.
- ravnocennyje vešči.
- Những đồ vật có có giá trị ngang nhau, những việc có tầm quan trọng như nhau.
- Tương đương, có phẩm chất ngang nhau, ngang tài ngang đức.
- равноценные работники.
- ravnocennyje rabotniki.
- Những cán bộ ngang tài ngang đức (cân tài cân đức).
- Đồng nghĩa: эквивале́нтный (ekvivaléntnyj)
- Trái nghĩa: неравноце́нный (neravnocénnyj)
Biến cách
[sửa]Biến cách của равноце́нный (short class a*)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | равноце́нный ravnocénnyj |
равноце́нное ravnocénnoje |
равноце́нная ravnocénnaja |
равноце́нные ravnocénnyje | |
| sinh cách | равноце́нного ravnocénnovo |
равноце́нной ravnocénnoj |
равноце́нных ravnocénnyx | ||
| dữ cách | равноце́нному ravnocénnomu |
равноце́нной ravnocénnoj |
равноце́нным ravnocénnym | ||
| đối cách | động vật | равноце́нного ravnocénnovo |
равноце́нное ravnocénnoje |
равноце́нную ravnocénnuju |
равноце́нных ravnocénnyx |
| bất động vật | равноце́нный ravnocénnyj |
равноце́нные ravnocénnyje | |||
| cách công cụ | равноце́нным ravnocénnym |
равноце́нной, равноце́нною ravnocénnoj, ravnocénnoju |
равноце́нными ravnocénnymi | ||
| giới cách | равноце́нном ravnocénnom |
равноце́нной ravnocénnoj |
равноце́нных ravnocénnyx | ||
| dạng ngắn | равноце́нен ravnocénen |
равноце́нно ravnocénno |
равноце́нна ravnocénna |
равноце́нны ravnocénny | |
Từ phái sinh
[sửa]- равноце́нно (ravnocénno), равноце́нность (ravnocénnostʹ)
Từ liên hệ
[sửa]- ра́венство (rávenstvo)
- ра́вный (rávnyj), равно́ (ravnó)
- равне́ние (ravnénije)
- равня́ть chưa h.thành (ravnjátʹ), сравня́ть h.thành (sravnjátʹ)
- равня́ться (ravnjátʹsja)
- це́нник (cénnik)
- це́нный (cénnyj), це́нность (cénnostʹ)
- цена́ (cená)
- цени́тель (cenítelʹ)
- цени́ть chưa h.thành (cenítʹ), оцени́ть h.thành (ocenítʹ)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “равноценный”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có liên tố -о- tiếng Nga
- Từ ghép tiếng Nga
- Từ có hậu tố -ный tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Tính từ tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Russian hard-stem stem-stressed adjectives
- Russian adjectives with short forms
- Russian adjectives with short accent pattern a
- Russian adjectives with reducible short stem