Bước tới nội dung

радиолог

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

радиолог

  1. (специалист) chuyên viên điện quang, chuyên viên về y học phóng xạ.
  2. (врач) bác sĩ điện quang, thầy thuốc chuyên khoa X quang.

Tham khảo