радиолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радиолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radiólog |
| khoa học | radiolog |
| Anh | radiolog |
| Đức | radiolog |
| Việt | rađiolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
радиолог gđ
- (специалист) chuyên viên điện quang, chuyên viên về y học phóng xạ.
- (врач) bác sĩ điện quang, thầy thuốc chuyên khoa X quang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радиолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)