разгуляться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

разгуляться Hoàn thành (thông tục)

  1. Xem разгуливаться.
  2. (увелечся развлечениями) chơi bời [phóng đãng], ăn chơi [trác táng], đam tửu sắc
  3. (закупить) rượu chè, chè chén; nhậu nhẹt (разг. ).

Tham khảo[sửa]