раздольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раздольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razdól'nyj |
| khoa học | razdol'nyj |
| Anh | razdolny |
| Đức | rasdolny |
| Việt | radđolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
раздольный (thông tục)
- Bao la, mênh mông, bát ngát, rộng rãi, thênh thang.
- раздольная степь — thảo nguyên bao la (bát ngát, mênh mông)
- (перен.) (свободный) tự do, phóng khoáng.
- раздольная жизнь — cuộc đời tự do (phóng khoáng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “раздольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)