Bước tới nội dung

разрнообразный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

разрнообразный

  1. Đa dạng, nhiều vẻ, muôn màu muôn vẻ, thiên hình vạn trạng, đủ loại.
    разрнообразные растения — [những] loài thực vật đa dạng, cây cối nhiều vẻ khác nhau, cây cỏ thiên hình vạn trạng
    разрнообразные впечатления — [những] cảm tưởng đủ loại, ấn tượng khác nhau

Tham khảo