расположенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расположенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raspolóžennyj |
| khoa học | raspoložennyj |
| Anh | raspolozhenny |
| Đức | raspoloschenny |
| Việt | raxpologienny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
расположенный
- (к Д) (питающий симпатию) có thiện cảm, có cảm tình.
- он к вам очень расположенныйен — ông ta rất có cảm tình (thiện cảm) với anh
- (к Д, + инф. ) (склонный к чему-л. ) có khuynh hướng, có khả năng, có ý muốn, có năng khiếu, thích, muốn, ham thích, ham muốn.
- я совершенно не расположенныйен заниматься этими делами — tôi hoàn toàn không [có ý] muốn làm những việc ấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расположенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)