расцветать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расцветать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rascvetát' |
| khoa học | rascvetat' |
| Anh | rastsvetat |
| Đức | raszwetat |
| Việt | raxtxvetat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
расцветать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: расцвести)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расцветать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)