расчётливость

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

расчётливость gc

  1. (бережливость) [tính] tiết kiệm, tằn tiện, dè sẻn, dè xẻn
  2. (осмотрительность) [tính] thận trọng, chín chắn, biết lo toan, biết tính toán, chi li.

Tham khảo[sửa]