Bước tới nội dung

редкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của редкий
Chữ Latinh
LHQ rédkij
khoa học redkij
Anh redki
Đức redki
Việt ređki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

редкий

  1. (неустой) thưa, sưa, thưa thớt, không mau, không dày, không rậm
  2. (о ткани) thưa.
    редкий лес — rừng thưa
    редкие волосы — tóc thưa
    редкое население — dân cư thưa thớt
    редкие зубы — răng sưa, răng thưa
  3. (нечастый) hiếm, hiếm có, ít có, ít gặp, hãn hữu, họa hoằn, thưa thớt, rời rạc.
    редкий гость — vị khách hiếm, người khách ít khi được gặp
    редкие выстрелы — những phát súng rời rạc
  4. (исключительный) đặc biệt, hiếm có, hãn hữu.
    редкие способности — tài năng hiếm có (đặc biệt), biệt tài

Tham khảo