ровнять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ровнять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rovnját' |
| khoa học | rovnjat' |
| Anh | rovnyat |
| Đức | rownjat |
| Việt | rovniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]ровнять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: сровнят)
- (В) san bằng, san phẳng, làm bằng phẳng
- (делать прямым) làm... thẳng hàng, gióng thẳng hàng.
- ровнять что-л. катками — lăn phẳng cái gì, san bằng cái gì bằng trục lăn, san phẳng cái gì bằng xe lu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ровнять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)