Bước tới nội dung

саван

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Buryat

Danh từ

саван (savan)

  1. xà phòng.

Tiếng Nga

Chuyển tự của саван
Chữ Latinh
LHQ sávan
khoa học savan
Anh savan
Đức sawan
Việt xavan
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

саван

  1. Áo liệm, vải liệm, khăn liệm, đồ khâm liệm.
    перен.:
    снежный саван — lớp tuyết phủ

Tham khảo