санаторный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của санаторный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sanatórnyj |
| khoa học | sanatornyj |
| Anh | sanatorny |
| Đức | sanatorny |
| Việt | xanatorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
санаторный
- (Thuộc về) Nhà điều dưỡng, nhà an dưỡng. điều dưỡng đường, an dưỡng đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “санаторный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)