свержение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свержение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sveržénije |
| khoa học | sverženie |
| Anh | sverzheniye |
| Đức | swerschenije |
| Việt | xvergieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
свержение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свержение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)