сглаживать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сглаживать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sgláživat' |
| khoa học | sglaživat' |
| Anh | sglazhivat |
| Đức | sglaschiwat |
| Việt | xglagiivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]сглаживать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: сгладить)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сглаживать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)